badly

/ˈbædli/
không tốt, xấu

She performed badly in the exam.

Cô ấy thi không tốt trong bài kiểm tra.


thông thường

Một cách không tốt, xấu, hoặc không hiệu quả

The car was badly damaged in the accident.

Xe hơi bị hư hỏng nặng trong tai nạn.

He was badly injured in the fight.

Anh ấy bị thương nặng trong cuộc chiến.

Thường dùng để mô tả tình trạng xấu, hư hỏng, hoặc không hiệu quả.

Y học
trang trọng

Một cách nghiêm trọng, nặng nề (dùng với bệnh, thương tích)

The patient was badly burned.

Bệnh nhân bị bỏng nặng.

Dùng trong y học để mô tả mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc thương tích.

Cụm từ kết hợp

badly damagedbị hư hỏng nặngbadly injuredbị thương nặngbadly treatedbị đối xử tệ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

badly offcụm từ
khó khăn về tài chính

Mẹo hay

Sử dụng 'badly' với động từ

'Badly' thường đi với động từ để mô tả cách thức thực hiện một hành động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'badly' và 'bad'

'Badly' là trạng từ, còn 'bad' là tính từ. Ví dụ: 'She sings badly' (Cô ấy hát tệ) vs. 'She is a bad singer' (Cô ấy là một ca sĩ tệ).

Nguồn gốc từ

Từ 'badly' bắt nguồn từ từ 'bad' (xấu) và hậu tố '-ly' (dùng để tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng xấu, hư hỏng, hoặc không hiệu quả. Có thể dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng trong y học.

Phân tích từ

bad
xấu
root
+
-ly
dùng để tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt