Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. severely

severely

/sɪˈvɪrli/
nghiêm trọng

The country was severely affected by the economic crisis.

Đất nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.


trang trọng

ở mức độ nghiêm trọng, trầm trọng

She was severely injured in the accident.

Cô ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.

The regulations were severely criticized by the public.

Các quy định bị công chúng chỉ trích gay gắt.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ hậu quả tiêu cực như 'injured', 'damaged', 'punished', 'criticized'.

Cụm từ kết hợp

severely injuredbị thương nặngseverely damagedbị hư hại nghiêm trọngseverely punishedbị trừng phạt nặng nềseverely criticizedbị chỉ trích gay gắt

Từ đồng nghĩa

seriouslygravelyharshlystrictly

Từ trái nghĩa

mildlylightlygently

Mẹo hay

Phân biệt 'severely' và 'seriously'

'Severely' thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng về hậu quả (thương tật, tổn thất), trong khi 'seriously' có thể dùng cho mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: 'severely injured' (bị thương nặng) vs 'seriously ill' (bị bệnh nặng nhưng chưa đến mức nguy hiểm tính mạng).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ với 'severely'

Luôn đi kèm với các động từ chỉ hậu quả tiêu cực như 'injure', 'damage', 'punish', 'criticize', 'affect'. Không dùng với các động từ tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'severus' (nghiêm khắc, nghiêm trọng), thông qua tiếng Pháp cổ 'sever' (1400s). Có liên quan đến 'severe' (tính từ) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc báo chí. Không dùng để miêu tả mức độ nhẹ nhàng.

Phân tích từ

sever-
nghiêm khắc, nghiêm trọng (từ Latin 'severus')
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。