automatically
tự độngThe doors open automatically.
Cửa mở tự động.
trang trọng
Một cách tự động, không cần can thiệp của con người.
The system updates the software automatically every night.
Hệ thống tự động cập nhật phần mềm mỗi đêm.
Thường dùng trong các mô tả quy trình kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
Cụm từ kết hợp
automatically generatetự động tạo raautomatically updatetự động cập nhậtautomatically adjusttự động điều chỉnh
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ 'automatic' + hậu tố '-ly' (cách tạo trạng từ). Nguồn gốc Hy Lạp 'automatos' nghĩa 'tự động'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, thường dịch là 'tự động'. Khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể kèm theo từ 'hệ thống', 'phần mềm' để làm rõ.
Từ Điển Anh Việt