Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. auto

auto

/ˈɔː.toʊ/

「auto」在Vietnamese中是什麼意思?

ô tô

He drives an electric auto to work every day.

Anh ấy lái ô tô điện đi làm hàng ngày.


如何正确使用「auto」:Vietnamese中的定义与例句

everyday

Xe cơ giới có bốn bánh, thường dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa.

The auto industry is growing rapidly in Vietnam.

Ngành ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.

Từ này thường được sử dụng để chỉ xe hơi thông thường.

Công nghệ
chuyên ngành

Tự động, tự động hóa.

The auto-pilot system can land the plane safely.

Hệ thống tự động lái có thể hạ cánh máy bay một cách an toàn.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'auto' thường được sử dụng như một tiền tố để chỉ tự động hóa.

Cụm từ kết hợp

auto repairsửa chữa ô tôauto insurancebảo hiểm ô tôauto showtriển lãm ô tô

Từ đồng nghĩa

carvehicleautomobile

Cụm từ liên quan

auto-pilotcụm từ
hệ thống tự động lái
auto-correctcụm từ
chức năng tự động sửa chữa

Mẹo hay

Sử dụng 'auto' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, 'auto' thường được sử dụng như một tiền tố để chỉ tự động hóa, chẳng hạn như 'auto-pilot' hoặc 'auto-correct'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'auto' và 'car'

'Auto' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc viết tắt, trong khi 'car' là từ thông dụng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'automobilis', từ 'auto-' (tự) và 'mobilis' (di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'auto' có thể là một từ viết tắt của 'automobile' hoặc một tiền tố chỉ tự động hóa.

Phân tích từ

auto-
tự
prefix
+
-mobilis
di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。