Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attest

attest

/əˈtɛst/
chứng thực

I can attest to his honesty.

Tôi có thể chứng thực sự trung thực của anh ấy.


Luật
trang trọng

Xác nhận, làm chứng cho một sự việc, tài liệu là đúng.

The notary will attest to the authenticity of the contract.

Người công chứng sẽ chứng thực tính xác thực của hợp đồng.

Thường đi kèm với giới từ "to" (attest to) hoặc "that" (attest that).

Cụm từ kết hợp

attest tochứng thựcattest thatxác nhận rằng

Từ đồng nghĩa

verifycertifyconfirm

Từ trái nghĩa

denyrefute

Cụm từ liên quan

attest to the factcụm từ
chứng thực thực tế

Mẹo hay

Use with "to"

Khi nói về việc chứng thực một điều gì đó, thường dùng cấu trúc "attest to + noun".

Quy tắc vàng

Preposition Rule

Không bao giờ dùng "attest" một mình; luôn có "to" hoặc "that" sau nó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "attestari" (at- + testari) nghĩa là "làm chứng".

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản pháp lý, báo cáo, hoặc khi đưa ra lời chứng thực cá nhân.

Phân tích từ

at-
tiền tố nhấn mạnh
prefix
+
test
chứng minh, làm chứng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。