Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attraction

attraction

/əˈtrækʃən/
sự hấp dẫn

The museum is a major tourist attraction.

Bảo tàng là một điểm thu hút du khách quan trọng.


thông thường

Sự thu hút hoặc hấp dẫn, thường liên quan đến một nơi, vật hoặc người.

The amusement park has many attractions for children.

Công viên giải trí có nhiều điểm thu hút dành cho trẻ em.

Thường dùng để mô tả nơi du lịch hoặc hoạt động hấp dẫn.

thông thường

Sự hấp dẫn tình cảm hoặc tình yêu.

There was an immediate attraction between them.

Họ cảm thấy hấp dẫn lẫn nhau ngay từ đầu.

Dùng để mô tả sự thu hút giữa hai người.

Cụm từ kết hợp

tourist attractionđiểm thu hút du kháchmagnetic attractionsự hấp dẫn từ từattraction of oppositessự hấp dẫn của những người trái ngược

Từ đồng nghĩa

allureappealcharmdrawpull

Từ trái nghĩa

repulsiondeterrentdisgust

Cụm từ liên quan

attraction of oppositescụm từ
sự hấp dẫn giữa những người trái ngược

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Khi nói về điểm thu hút du khách, thường dùng 'attraction' với từ 'tourist'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'attraction' và 'attractiveness'

'Attraction' là sự hấp dẫn, còn 'attractiveness' là tính hấp dẫn của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attractio', có nghĩa là 'sự kéo đến'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt du lịch hoặc tình cảm.

Phân tích từ

attract
hấp dẫn
root
+
-tion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。