Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attention

attention

/əˈtɛnʃən/
sự chú ý

Please pay attention to the instructions.

Vui lòng chú ý các hướng dẫn.


trang trọng

Sự tập trung của tâm trí vào một đối tượng, sự kiện hoặc nhiệm vụ.

The teacher praised the students for their attention during the lecture.

Giáo viên khen ngợi học sinh vì sự chú ý của các em trong buổi giảng.

Thường đi kèm với động từ 'pay' (pay attention).

thông thường

Sự quan tâm, chú ý được dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

She gave him a lot of attention at the party.

Cô ấy dành rất nhiều sự chú ý cho anh ấy tại buổi tiệc.

Cụm từ kết hợp

pay attentionchú ýdraw attentionthu hút sự chú ýattention spankhả năng tập trung

Từ đồng nghĩa

focusnoticeconcentration

Từ trái nghĩa

distractionneglect

Cụm từ liên quan

attention spancụm từ
khoảng thời gian mà một người có thể duy trì sự chú ý

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'attendere' (at- ‘đến’ + tendere ‘duỗi, hướng tới’), qua tiếng Pháp cũ 'attention' rồi vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng như danh từ; khi muốn diễn tả hành động, thường dùng cấu trúc 'pay attention' hoặc 'give attention'.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。