Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. refute

refute

/rɪˈfjuːt/
bác bỏ

He tried to refute the accusations.

Anh ấy cố gắng bác bỏ các cáo buộc.


trang trọng

Bác bỏ, phủ nhận một lập luận, tuyên bố hoặc bằng chứng bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lập luận phản bác.

The scientist refuted the theory with new data.

Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết bằng dữ liệu mới.

Thường đi kèm với giới từ 'against' (refute ... against).

Cụm từ kết hợp

refute a claimbác bỏ một tuyên bốrefute an argumentbác bỏ một lập luậnrefute evidencebác bỏ bằng chứng

Từ đồng nghĩa

disprovecontradict

Từ trái nghĩa

confirmsupport

Cụm từ liên quan

refute the allegationscụm từ
bác bỏ các cáo buộc

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'refutare' (re- 'lại' + futare 'đánh trả'), nghĩa gốc là 'đánh trả, bác bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết, thường để chỉ việc cung cấp bằng chứng hoặc lập luận phản bác một quan điểm đã được đưa ra.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。