at a loose end
rảnh rỗiI'm at a loose end this weekend—any suggestions for what to do?
Tôi rảnh rỗi vào cuối tuần này—có gợi ý gì cho tôi làm không?
không có gì để làm, rảnh rỗi
She was at a loose end after finishing her project early.
Cô ấy rảnh rỗi sau khi hoàn thành dự án sớm.
We found ourselves at a loose end during the long holiday.
Chúng tôi thấy mình rảnh rỗi trong suốt kỳ nghỉ dài.
Thường dùng để diễn tả tình trạng không có kế hoạch hay công việc gì cụ thể trong thời gian ngắn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'at a loose end' và 'free'
'At a loose end' thường ngụ ý sự bất ngờ hay không có kế hoạch trước, trong khi 'free' chỉ trạng thái không bận rộn nói chung.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'at a loose end'?
Chỉ dùng khi diễn tả sự rảnh rỗi ngắn hạn, không có gì để làm trong thời gian ngắn, thường đi kèm với cảm giác hơi chán hay lúng túng.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu liên quan đến việc tháo lỏng dây buộc (loose end) trong ngữ cảnh vật lý, sau đó chuyển nghĩa sang trạng thái không có kế hoạch hay công việc.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không áp dụng cho tình trạng dài hạn hay nghề nghiệp.