Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at first glance

at first glance

/æt fɜːst ɡlɑːns/
ngay từ cái nhìn đầu tiên

At first glance, the painting seemed simple, but it had many hidden details.

Ngay từ cái nhìn đầu tiên, bức tranh trông đơn giản, nhưng nó có nhiều chi tiết ẩn.


thông thường

Nói về cái nhìn đầu tiên hoặc ấn tượng ban đầu về một điều gì đó, thường chỉ ra một nhận định nhanh chóng nhưng không đầy đủ.

At first glance, the new policy looks fair, but there are some hidden issues.

Ngay từ cái nhìn đầu tiên, chính sách mới trông công bằng, nhưng có một số vấn đề ẩn.

Thường dùng để mô tả một đánh giá nhanh nhưng có thể không chính xác.

Cụm từ kết hợp

at first glancengay từ cái nhìn đầu tiên

Từ đồng nghĩa

initiallyat a glancesuperficially

Từ trái nghĩa

upon closer inspectionin depth

Cụm từ liên quan

at a glancecụm từ
ngay từ cái nhìn đầu tiên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một đánh giá nhanh, nhưng nhớ rằng nó có thể không chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở), 'first' (đầu tiên) và 'glance' (cái nhìn nhanh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một ấn tượng ban đầu, có thể không chính xác. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

at
ở
preposition
+
first
đầu tiên
adjective
+
glance
cái nhìn nhanh
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。