Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. associate professor

associate professor

/əˈsoʊ.ʃi.ət prəˈfɛs.ər/
phó giáo sư

She was promoted to associate professor last year.

Cô ấy được thăng chức phó giáo sư vào năm ngoái.


trang trọng

Học hàm dưới giáo sư chính thức trong hệ thống giáo dục đại học, thường đứng sau phó giáo sư.

Dr. Nguyen is an associate professor at the university.

Tiến sĩ Nguyễn là phó giáo sư tại trường đại học.

Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, 'phó giáo sư' tương đương cấp bậc học hàm này.

Cụm từ kết hợp

adjunct associate professorphó giáo sư thỉnh giảngfull professorgiáo sư chính thứcpromoted to associate professorđược thăng chức phó giáo sư

Mẹo hay

Phân biệt học hàm

Ở Việt Nam, 'phó giáo sư' tương đương cấp bậc học hàm dưới 'giáo sư chính thức' trong hệ thống giáo dục đại học. Không nhầm lẫn với chức vụ quản lý như 'phó trưởng khoa'.

Nguồn gốc từ

Từ 'associate' (phó) xuất phát từ tiếng Latin 'associatus' nghĩa là 'kết hợp', 'phó giáo sư' là thuật ngữ học hàm được dịch trực tiếp từ hệ thống giáo dục phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong môi trường học thuật đại học. Ở Việt Nam, học hàm này thường yêu cầu có bằng tiến sĩ và kinh nghiệm giảng dạy nhất định.

Phân tích từ

associate
phó (chỉ vị trí thứ cấp)
root
+
professor
giáo sư (học hàm)
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。