Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assess

assess

/əˈses/
đánh giá

The teacher will assess the students' performance at the end of the semester.

Giáo viên sẽ đánh giá kết quả học tập của học sinh vào cuối học kỳ.


trang trọng

Xem xét, đánh giá hoặc đánh giá lại một tình huống, kết quả hoặc khả năng của một người hoặc vật để xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của nó.

The committee will assess the project's feasibility before approving it.

Ban sẽ đánh giá khả năng thực hiện của dự án trước khi phê duyệt.

She assessed the situation carefully before making a decision.

Cô ấy đã đánh giá kỹ tình hình trước khi đưa ra quyết định.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

assess the situationđánh giá tình hìnhassess the damageđánh giá thiệt hạiassess the risksđánh giá rủi ro

Từ đồng nghĩa

evaluateappraiseanalyzereviewexamine

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

assess the riskscụm từ
đánh giá rủi ro
assess the damagecụm từ
đánh giá thiệt hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'assess' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong giáo dục, kinh doanh hoặc y tế.

Quy tắc vàng

Đánh giá kỹ trước khi quyết định

Luôn đánh giá kỹ tình huống hoặc kết quả trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assessare', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'phán quyết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong giáo dục, kinh doanh hoặc y tế.

Phân tích từ

assess
đánh giá
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。