Looking up...
The manager conducted an appraisal of the employee's performance.
Giám đốc đã tiến hành đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.
Sự đánh giá, đánh giá về giá trị, chất lượng hoặc hiệu suất của một người, vật hoặc quá trình.
The real estate agent provided an appraisal of the property.
Đại lý bất động sản đã cung cấp một đánh giá về tài sản.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, nhân sự hoặc bất động sản.
Lưu ý rằng 'appraisal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Khi sử dụng 'appraisal', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một quá trình đánh giá có cấu trúc và chính thức.
Từ gốc tiếng Anh 'appraise' (đánh giá) + hậu tố '-al' (tính từ).
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như đánh giá nhân viên, tài sản hoặc sản phẩm.