Looking up...
Scientists analyze data to find patterns.
Các nhà khoa học phân tích dữ liệu để tìm ra các mẫu.
Kiểm tra, phân tích chi tiết để hiểu rõ hơn về một vấn đề, dữ liệu hoặc hiện tượng.
The team will analyze the results of the experiment.
Đội ngũ sẽ phân tích kết quả của thí nghiệm.
She analyzes her competitors' strategies before making decisions.
Cô ấy phân tích chiến lược của đối thủ trước khi đưa ra quyết định.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh và công nghệ.
Từ 'analyze' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như khoa học, kinh doanh hoặc công nghệ.
Khi sử dụng 'analyze', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về việc phân tích chi tiết một vấn đề hoặc dữ liệu.
Từ gốc Latin 'analysare', có nghĩa là 'phân tích, chia nhỏ'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khoa học.