Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aspire

aspire

/əˈspaɪər/
khao khát, mong ước mạnh mẽ

She aspires to become a doctor.

Cô ấy khao khát trở thành bác sĩ.


trang trọng

mong muốn đạt được điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa; khao khát mạnh mẽ

Many young people aspire to work in technology.

Nhiều người trẻ khao khát làm việc trong lĩnh vực công nghệ.

He aspires to leadership in his field.

Anh ấy khao khát trở thành lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (aspire to sth) hoặc 'after' (aspire after sth).

Cụm từ kết hợp

aspire tomong ước đạt đượcaspire aftertheo đuổi (một mục tiêu)aspire to bemong muốn trở thành

Từ đồng nghĩa

desireyearnlong foraim forstrive for

Từ trái nghĩa

despiserejectgive up

Cụm từ liên quan

aspire to greatnesscụm từ
mong muốn đạt được sự vĩ đại

Mẹo hay

Phân biệt 'aspire' và 'desire'

'Aspire' nhấn mạnh vào sự khao khát hướng tới mục tiêu cao xa, trong khi 'desire' có thể chỉ sự thèm muốn đơn thuần. Ví dụ: 'I desire ice cream' (tôi thèm kem) không bằng 'I aspire to be a scientist' (tôi khao khát trở thành nhà khoa học).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'aspire' luôn là giới từ 'to' hoặc 'after'. Không dùng 'aspire for' (ngữ pháp sai). Ví dụ đúng: 'She aspires to fame' (Cô ấy khao khát nổi tiếng), không phải 'She aspires for fame'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'aspirare' (hướng tới, thở ra), gồm 'ad-' (tới) + 'spirare' (thở). Ban đầu mang nghĩa 'thở ra' hoặc 'hướng tới', sau phát triển thành nghĩa 'mong ước' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mục tiêu dài hạn. Không dùng để diễn tả mong muốn tạm thời hay nhỏ nhặt.

Phân tích từ

as-
hướng tới
prefix
+
-spire
thở
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。