Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ash

ash

/æʃ/
tro, tro bụi

The fire left a pile of ash in the fireplace.

Lửa đã để lại một đống tro trong lò sưởi.


thông thường

Tro là chất rắn còn lại sau khi vật liệu như gỗ, giấy, hoặc than bị cháy hoàn toàn.

She sprinkled the ashes over the garden.

Cô ấy rắc tro trên vườn.

Trong tiếng Anh, 'ash' cũng có thể dùng để chỉ một màu xám nhạt.

thông thường

Một màu xám nhạt, giống màu của tro.

She wore an ash-colored dress to the funeral.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu tro đến tang lễ.

Trong tiếng Anh, 'ash' cũng có thể dùng để chỉ một màu xám nhạt.

Cụm từ kết hợp

ashes to ashestro trở thành troash treecây sồiash falltrò bụi rơi

Từ đồng nghĩa

cindersootresidue

Từ trái nghĩa

flamefire

Cụm từ liên quan

ashes to ashes, dust to dusttục ngữ
một câu nói thường được dùng trong tang lễ để nhắc nhở về tính tạm bợ của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng 'ash' trong ngữ cảnh chính xác

'Ash' thường dùng để chỉ tro hoặc một màu xám nhạt. Trong tiếng Việt, 'tro' thường dùng để chỉ chất rắn còn lại sau khi vật liệu bị cháy, trong khi 'tro bụi' dùng để chỉ tro rơi từ không khí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æsce', có nghĩa là 'tro'. Nó cũng có liên quan đến từ tiếng German 'aske' và tiếng Bắc Âu cổ 'aska'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ash' có thể dùng để chỉ tro hoặc một màu xám nhạt. Trong tiếng Việt, 'tro' thường dùng để chỉ chất rắn còn lại sau khi vật liệu bị cháy, trong khi 'tro bụi' dùng để chỉ tro rơi từ không khí.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。