Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as near as

as near as

/əz nɪər æz/
gần như

The results were as near as perfect as we could hope for.

Kết quả gần như hoàn hảo như chúng tôi mong đợi.


thông thường

Gần như, gần với mức độ nào đó, thường dùng để chỉ sự gần gũi hoặc tương tự trong mức độ, khoảng cách, hoặc chất lượng.

She came as near as she could to telling the truth.

Cô ấy gần như nói thật như cô ấy có thể.

The two versions are as near as identical.

Hai phiên bản gần như giống hệt nhau.

Thường dùng để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau.

Cụm từ kết hợp

as near as possiblegần như có thểas near as makes no differencegần như không khác gì

Từ đồng nghĩa

almostnearlyvirtuallypractically

Từ trái nghĩa

fardistantcompletely different

Cụm từ liên quan

as near as makes no differencecụm từ
gần như không khác gì

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'as near as' để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không dùng để chỉ khoảng cách vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'near' (gần), dùng để chỉ sự gần gũi trong mức độ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự gần gũi trong mức độ, không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau.

Phân tích từ

as
như
prefix
+
near
gần
root
+
as
như
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。