Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. around about

around about

/əˈraʊnd əˈbaʊt/
khoảng chừng

The meeting will start around about 3 PM.

Buổi họp sẽ bắt đầu khoảng chừng 3 giờ chiều.


thông thường

Khoảng chừng, không chính xác, gần đúng

I'll be there around about 5 o'clock.

Tôi sẽ đến khoảng chừng 5 giờ.

The project will cost around about $10,000.

Dự án sẽ tốn khoảng chừng 10.000 đô la.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ một ước tính không chính xác.

Cụm từ kết hợp

around about nowkhoảng chừng bây giờaround about the same timekhoảng chừng cùng lúc

Từ đồng nghĩa

approximatelyroughlymore or less

Từ trái nghĩa

exactlyprecisely

Cụm từ liên quan

give or takecụm từ
khoảng chừng

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng Anh Anh

Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ireland, trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường dùng 'around' hoặc 'about' một cách riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'around' và 'about', cả hai đều có nghĩa là 'khoảng chừng' hoặc 'gần đúng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ireland. Trong tiếng Anh Mỹ, 'around' hoặc 'about' thường được sử dụng một cách riêng lẻ.

Phân tích từ

around
khoảng chừng
root
+
about
khoảng chừng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。