Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. arrange

arrange

/əˈreɪndʒ/
sắp xếp

She arranged the flowers in a beautiful vase.

Cô ấy sắp xếp hoa trong một bình đẹp.


chung

Sắp xếp, bố trí thứ tự hoặc vị trí của những vật hoặc sự kiện.

We need to arrange the furniture in the new apartment.

Chúng ta cần sắp xếp đồ đạc trong căn hộ mới.

Can you arrange a meeting with the manager?

Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp với quản lý không?

Thường dùng với danh từ như 'furniture', 'meeting', 'flowers' để chỉ việc sắp xếp.

chung

Thỏa thuận, sắp xếp một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.

I arranged to meet my friend at the café.

Tôi đã sắp xếp gặp bạn tôi tại quán cà phê.

Dùng với động từ 'to meet' hoặc 'to visit' để chỉ việc sắp xếp thời gian hoặc địa điểm.

Cụm từ kết hợp

arrange a meetingsắp xếp một cuộc họparrange flowerssắp xếp hoaarrange furnituresắp xếp đồ đạc

Từ đồng nghĩa

organizeset upplancoordinate

Từ trái nghĩa

disarrangedisorganizemess up

Cụm từ liên quan

arrange forcụm từ
sắp xếp cho
arrange withcụm từ
sắp xếp với

Mẹo hay

Sử dụng 'arrange' với danh từ

Thường dùng 'arrange' với danh từ như 'meeting', 'flowers', 'furniture' để chỉ việc sắp xếp.

Khác biệt giữa 'arrange' và 'organize'

'Arrange' thường dùng cho việc sắp xếp vật lý, còn 'organize' dùng cho việc sắp xếp thông tin hoặc kế hoạch.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'arrange' với danh từ

Luôn dùng 'arrange' với danh từ để chỉ việc sắp xếp thứ tự hoặc vị trí của những vật hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arrangere', có nghĩa là 'sắp xếp, bố trí'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'arrange' thường dùng với danh từ để chỉ việc sắp xếp thứ tự hoặc vị trí. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc sắp xếp một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.

Phân tích từ

ar-
toward, in a direction
prefix
+
-range
to put in order
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。