arm
cánh tayShe raised her arm to wave goodbye.
Cô ấy nâng cánh tay lên để chào tạm biệt.
Phần của cơ thể nối từ vai đến tay, bao gồm xương, cơ và khớp.
The doctor examined his arm for any signs of injury.
Bác sĩ kiểm tra cánh tay của anh ấy để tìm dấu hiệu bị thương.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ một bộ phận của một vật thể, như cánh tay của một ghế.
Một bộ phận của một vật thể, như cánh tay của một ghế hoặc cánh tay của một áo.
The chair has two arms for comfort.
Ghế có hai cánh tay để tiện lợi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'arm' chỉ phần từ vai đến tay, không bao gồm bàn tay.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'arm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'earm', có liên quan đến tiếng Đức 'Arm' và tiếng Hà Lan 'arm'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'arm' thường dùng để chỉ phần cơ thể từ vai đến tay, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một bộ phận của một vật thể.