arms

/ɑːrmz/
cánh tay

He lifted his arms.

Anh ấy giương cánh tay lên.


chung

Hai chi trên cơ thể người hoặc động vật, dùng để cầm nắm, nâng đỡ vật.

She stretched her arms after waking up.

Cô ấy duỗi cánh tay ra sau khi thức dậy.

Trong tiếng Việt, 'cánh tay' thường dùng cho cả hai chi trên, không phân biệt trái/phải.

Luật
military

Vũ khí, công cụ dùng để gây thương tích hoặc giết người; thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ toàn bộ vũ khí của một quốc gia hoặc nhóm.

The country increased its arms budget last year.

Nước này đã tăng ngân sách vũ khí vào năm ngoái.

Khi nói về 'arms' trong ngữ cảnh quân sự, thường dịch là 'vũ khí'.

Cụm từ kết hợp

arms racecuộc chạy đua vũ khíarms controlkiểm soát vũ khíarms lengthkhoảng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to armđộng từ cụm
đem vũ khí, trang bị vũ khí
armed forcescụm từ
lực lượng vũ trang

Nguồn gốc từ

Từ Old English 'earm' (cánh tay), có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*armuz'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'arms' là dạng số nhiều không có dạng số ít riêng; khi muốn nói một cánh tay duy nhất, dùng 'arm'.

Từ Điển Anh Việt