Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. approve of

approve of

/əˈpruːv ɒv/◆động từ cụm
đồng ý với

She doesn't approve of his behavior.

Cô ấy không đồng ý với hành vi của anh ấy.


trang trọngthông thường

Đồng ý hoặc chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó là hợp lý, thích hợp hoặc đáng tin cậy.

The committee approved of the new policy.

Ban đã đồng ý với chính sách mới.

Parents often disapprove of their children's fashion choices.

Cha mẹ thường không đồng ý với lựa chọn thời trang của con cái.

Thường dùng để diễn tả sự chấp thuận về một hành động, quyết định hoặc cách sống.

Cụm từ kết hợp

approve of someoneđồng ý với ai đóapprove of somethingđồng ý với điều gì đódisapprove ofkhông đồng ý với

Từ đồng nghĩa

agree withendorsesanctionratify

Từ trái nghĩa

disapprove ofopposerejectcondemn

Cụm từ liên quan

disapprove ofđộng từ cụm
không đồng ý với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'approve of' với 'approve' (đồng ý với một quyết định hoặc đề xuất).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Approve of' luôn đi theo giới từ 'of' và sau đó là đối tượng mà người nói đồng ý.

Nguồn gốc từ

Từ 'approve' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aprover', có nghĩa là 'chứng minh' hoặc 'xác nhận'. 'Of' là một giới từ chỉ mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức để diễn tả sự chấp thuận về một hành động, quyết định hoặc cách sống.

Phân tích từ

approve
đồng ý
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。