app

/æp/
ứng dụng

I downloaded a new app for tracking my workouts.

Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới để theo dõi các buổi tập luyện của mình.


thông thường

Một chương trình máy tính nhỏ được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều chức năng cụ thể trên thiết bị di động hoặc máy tính cá nhân.

She uses an app to manage her daily tasks.

Cô ấy sử dụng một ứng dụng để quản lý các công việc hàng ngày của mình.

Từ viết tắt của 'application'.

Cụm từ kết hợp

download an apptải xuống một ứng dụngupdate an appcập nhật một ứng dụngapp storecửa hàng ứng dụng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

app storecụm từ
cửa hàng ứng dụng
app developercụm từ
người phát triển ứng dụng

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Từ 'app' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và thiết bị di động.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'application' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các chương trình trên thiết bị di động như smartphone hoặc tablet.

Từ Điển Anh Việt