Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. amaze

amaze

/əˈmeɪz/
làm cho ngạc nhiên

The magic show amazed the audience.

Chương trình ma thuật đã làm cho khán giả ngạc nhiên.


thông thường

Làm cho ai đó ngạc nhiên hoặc kinh ngạc bởi sự bất ngờ hoặc sự ấn tượng mạnh.

The breathtaking view amazed everyone who visited the mountain.

Cảnh quan tuyệt đẹp đã làm cho mọi người đến thăm núi ngạc nhiên.

She amazed her friends with her incredible singing talent.

Cô ấy đã làm cho bạn bè của mình ngạc nhiên với tài năng hát tuyệt vời của mình.

Thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên tích cực hoặc sự ấn tượng mạnh.

Cụm từ kết hợp

amaze someonelàm cho ai đó ngạc nhiênbe amazedngạc nhiên

Từ đồng nghĩa

astonishastoundsurprisestunbewilder

Từ trái nghĩa

boredisappointexpect

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'amaze' thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên tích cực, chứ không phải là sự sợ hãi hoặc sự bất ngờ tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'amaze' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esmaier' (làm cho ai đó sợ hãi hoặc ngạc nhiên).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên tích cực hoặc sự ấn tượng mạnh, chứ không phải là sự sợ hãi.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。