Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. always late for work

always late for work

/ˈɔl.weɪz leɪt fər wɜrk/
hay đi làm trễ

She is always late for work and her boss is getting frustrated.

Cô ấy hay đi làm trễ và sếp của cô ấy đang trở nên bực mình.


thông thường

thường xuyên đi làm muộn, không đúng giờ làm việc

My coworker is always late for work, so we have to cover for him.

Đồng nghiệp của tôi hay đi làm trễ nên chúng tôi phải thay anh ấy.

If you're always late for work, you might need to wake up earlier.

Nếu bạn hay đi làm trễ, có lẽ bạn cần dậy sớm hơn.

Thường dùng để chỉ thói quen cá nhân không đúng giờ làm việc, có thể do ngủ muộn, tắc đường, hay chủ quan.

Cụm từ kết hợp

always late for meetingshay đến họp trễchronically late for workliên tục đi làm trễconstantly late for workliên tục đi làm trễ

Từ đồng nghĩa

late for workfrequently late for workhabitually tardy

Từ trái nghĩa

always on time for workpunctual at work

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ
early birdcụm từ
người dậy sớm hoặc đến sớm
cut it closecụm từ
đến sát giờ

Mẹo hay

Cách diễn đạt lịch sự thay thế

Thay vì nói 'always late for work' (mang tính chỉ trích), bạn có thể dùng 'has a tendency to be late for work' (có xu hướng đi trễ) trong ngữ cảnh cần tế nhị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu

Cụm từ này thường đứng sau động từ 'to be' (is/are) hoặc động từ chỉ thói quen như 'tend to'. Ví dụ: 'He tends to be always late for work.'

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'always' (luôn luôn) + 'late' (trễ) + 'for work' (đi làm). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16-17 khi khái niệm 'punctuality' (đúng giờ) trở nên quan trọng trong xã hội công nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về thói quen không đúng giờ. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo chính thức.

Phân tích từ

always
luôn luôn
adverb
+
late
trễ
adjective
+
for work
đi làm
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。