Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. all the

all the

/ɔːl ðə/
tất cả

She ate all the cookies.

Cô ấy đã ăn tất cả những chiếc bánh quy.


chung

Dùng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng của một thứ gì đó.

All the students passed the exam.

Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.

He spent all the money on books.

Anh ấy đã tiêu hết tiền cho sách.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

all the timeluôn luônall the bestchúc may mắnall the waytoàn bộ đường

Từ đồng nghĩa

everyeachthe entire

Từ trái nghĩa

nonenonone of

Cụm từ liên quan

all of thecụm từ
tất cả
all the morecụm từ
thêm nữa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'all the' với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ: 'all the books' hoặc 'all the water'.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ số ít

Không dùng 'all the' với danh từ số ít, ví dụ: 'all the book' là sai, nên dùng 'the whole book'.

Nguồn gốc từ

Từ 'all' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eall', có nghĩa là 'toàn bộ, tất cả'. 'The' là một mạo từ xác định, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þæt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng của một thứ gì đó. Có thể được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

Phân tích từ

all
toàn bộ
root
+
the
mạo từ xác định
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。