Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. counsel

counsel

/ˈkaʊn.səl/
cố vấn

She sought counsel from her mentor before making a decision.

Cô ấy tìm kiếm lời khuyên từ cố vấn của mình trước khi đưa ra quyết định.


trang trọng

Lời khuyên hoặc sự hướng dẫn từ một người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn.

The lawyer gave his client legal counsel.

Luật sư đã cung cấp lời khuyên pháp lý cho khách hàng của mình.

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

trang trọng

Để cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn cho ai đó.

She counseled her friend to be patient.

Cô ấy khuyên bạn của mình nên kiên nhẫn.

Dùng như một động từ, thường liên quan đến việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

legal counselluật sưcounsel someonekhuyên bảo ai đótake counseltìm kiếm lời khuyên

Từ đồng nghĩa

adviceguidancerecommendationconsultation

Từ trái nghĩa

ignoredisregardadvice

Cụm từ liên quan

counsel of perfectioncụm từ
một tiêu chuẩn hoàn hảo không thể đạt được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'counsel' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong lĩnh vực pháp lý hoặc tư vấn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'counsel' và 'advice'

'Counsel' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, trong khi 'advice' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consilium', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'cố vấn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong lĩnh vực pháp lý hoặc tư vấn.

Phân tích từ

counsel
lời khuyên hoặc sự hướng dẫn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。