Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. addendum

addendum

/əˈdɛndəm/
phần bổ sung

The report includes an addendum with additional data.

Báo cáo bao gồm một phần bổ sung với dữ liệu bổ sung.


trang trọng

Một phần bổ sung được thêm vào tài liệu để cung cấp thông tin bổ sung.

The contract was updated with an addendum clarifying the payment terms.

Hợp đồng đã được cập nhật với một phần bổ sung làm rõ các điều khoản thanh toán.

The book's addendum lists recent discoveries in the field.

Phần bổ sung của cuốn sách liệt kê những khám phá gần đây trong lĩnh vực này.

Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý, học thuật hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

legal addendumphần bổ sung pháp lýtechnical addendumphần bổ sung kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

appendixsupplementadditionpostscriptcorrigendum

Từ trái nghĩa

prefaceintroduction

Mẹo hay

Phân biệt 'addendum' và 'appendix'

'Addendum' thường bổ sung thông tin mới vào tài liệu hiện có, trong khi 'appendix' cung cấp tài liệu tham khảo hoặc chi tiết mở rộng không nhất thiết phải là phần bổ sung trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *addendum* (thứ cần được thêm vào), dạng danh từ của *addere* (thêm vào), ghép bởi *ad-* (đến) + *dare* (cho).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện ở cuối tài liệu dưới dạng một phần riêng biệt. Không nên nhầm lẫn với 'appendix' (phụ lục) hoặc 'supplement' (bổ sung) vì 'addendum' thường đề cập đến những thông tin bổ sung không nằm trong bản gốc.

Phân tích từ

add-
thêm vào
root
+
-endum
thứ cần được thêm vào
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。