Looking up...
I really appreciate your help with this project.
Tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn cho dự án này.
Cảm kích, biết ơn vì điều gì đó đã nhận được.
She appreciated the thoughtful gift from her colleagues.
Cô ấy cảm kích món quà chu đáo từ đồng nghiệp.
Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn trong giao tiếp hàng ngày.
Hiểu rõ giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.
The company appreciates the hard work of its employees.
Công ty đánh giá cao sự nỗ lực của nhân viên.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
Nhận thức rõ ràng về điều gì đó thông qua kinh nghiệm hoặc quan sát.
After living abroad, she appreciates the cultural differences more.
Sau khi sống ở nước ngoài, cô ấy hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa.
Thường đi kèm với sự thay đổi nhận thức sau trải nghiệm.
'Appreciate' thể hiện sự đánh giá cao dựa trên lý trí (ví dụ: 'I appreciate your advice' — Tôi đánh giá cao lời khuyên của bạn), trong khi 'like' thể hiện sở thích cá nhân (ví dụ: 'I like this movie' — Tôi thích bộ phim này).
'Appreciate' thường đi kèm với danh từ (ví dụ: 'appreciate the help') hoặc mệnh đề có 'your' (ví dụ: 'appreciate your time'). Không dùng 'appreciate to do something' — thay vào đó dùng 'appreciate doing something'.
Từ tiếng Latin *appretiare* (đánh giá, ước lượng), kết hợp từ *ad-* (đến) + *pretium* (giá trị). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *apreciier*.
Không dùng 'appreciate' thay thế hoàn toàn cho 'like' (thích) trong mọi trường hợp. 'Appreciate' nhấn mạnh sự hiểu biết và đánh giá đúng mức, trong khi 'like' chỉ thể hiện sở thích. Ví dụ: 'I like this song' (Tôi thích bài hát này) không thể thay bằng 'I appreciate this song' (Tôi đánh giá cao bài hát này).