Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appreciate

appreciate

/əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao

I really appreciate your help with this project.

Tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn cho dự án này.


thông thường

Cảm kích, biết ơn vì điều gì đó đã nhận được.

She appreciated the thoughtful gift from her colleagues.

Cô ấy cảm kích món quà chu đáo từ đồng nghiệp.

Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn trong giao tiếp hàng ngày.

trang trọng

Hiểu rõ giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.

The company appreciates the hard work of its employees.

Công ty đánh giá cao sự nỗ lực của nhân viên.

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

trang trọng

Nhận thức rõ ràng về điều gì đó thông qua kinh nghiệm hoặc quan sát.

After living abroad, she appreciates the cultural differences more.

Sau khi sống ở nước ngoài, cô ấy hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa.

Thường đi kèm với sự thay đổi nhận thức sau trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

appreciate someone's effortđánh giá cao nỗ lực của ai đóappreciate the value ofnhận thức giá trị củadeeply appreciaterất cảm kích

Từ đồng nghĩa

valuecherishbe grateful forrecognize

Từ trái nghĩa

depreciateundervaluedisregard

Cụm từ liên quan

appreciate itcụm từ
cảm ơn (thân mật)

Mẹo hay

Phân biệt 'appreciate' và 'like'

'Appreciate' thể hiện sự đánh giá cao dựa trên lý trí (ví dụ: 'I appreciate your advice' — Tôi đánh giá cao lời khuyên của bạn), trong khi 'like' thể hiện sở thích cá nhân (ví dụ: 'I like this movie' — Tôi thích bộ phim này).

Quy tắc vàng

Cấu trúc đi kèm

'Appreciate' thường đi kèm với danh từ (ví dụ: 'appreciate the help') hoặc mệnh đề có 'your' (ví dụ: 'appreciate your time'). Không dùng 'appreciate to do something' — thay vào đó dùng 'appreciate doing something'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *appretiare* (đánh giá, ước lượng), kết hợp từ *ad-* (đến) + *pretium* (giá trị). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *apreciier*.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'appreciate' thay thế hoàn toàn cho 'like' (thích) trong mọi trường hợp. 'Appreciate' nhấn mạnh sự hiểu biết và đánh giá đúng mức, trong khi 'like' chỉ thể hiện sở thích. Ví dụ: 'I like this song' (Tôi thích bài hát này) không thể thay bằng 'I appreciate this song' (Tôi đánh giá cao bài hát này).

Phân tích từ

ap-
hướng đến
prefix
+
preci-
giá trị
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。