Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recognize

recognize

/ˈrɛkəɡnaɪz/
nhận diện

She recognized her friend across the crowded room.

Cô ấy nhận diện được bạn của mình trong phòng đông người.


trang trọngthông thường

Nhận ra, nhận diện, công nhận

He recognized the importance of the project.

Anh ấy nhận ra sự quan trọng của dự án.

The government recognized the new political party.

Chính phủ công nhận đảng chính trị mới.

Có thể dùng để chỉ nhận ra một người, vật, hoặc một sự thật quan trọng.

Cụm từ kết hợp

recognize the importancenhận ra sự quan trọngrecognize someonenhận diện ai đórecognize a problemnhận ra một vấn đề

Từ đồng nghĩa

identifyacknowledgerealizeperceive

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookdisregard

Cụm từ liên quan

recognize the effortcụm từ
cảm ơn nỗ lực
recognize the achievementcụm từ
công nhận thành tích

Mẹo hay

Sử dụng 'recognize' với 'the'

'Recognize' thường đi với 'the' khi nói về một cái gì đó cụ thể, ví dụ: 'I recognize the problem.' (Tôi nhận ra vấn đề.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'recognize' và 'know'

'Recognize' thường dùng khi nhận ra một cái gì đó mới hoặc đã quên, còn 'know' dùng khi biết một cái gì đó từ trước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recognoscere' (từ 're-' + 'cognoscere' = biết, nhận ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'recognize' thường dùng để chỉ nhận ra một cái gì đó hoặc công nhận một sự thật. Trong tiếng Việt, 'nhận diện' thường dùng cho việc nhận ra một người hoặc vật, còn 'công nhận' dùng cho việc thừa nhận một sự thật hoặc một tổ chức.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-cogn
biết, nhận ra
root
+
-ize
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。