unterschiedlich
khác nhauDie beiden Lösungen sind unterschiedlich.
Hai giải pháp đó khác nhau.
chung
Có sự khác biệt, không giống nhau
Die Meinungen der beiden Parteien sind sehr unterschiedlich.
Các ý kiến của hai bên rất khác nhau.
Jeder Mensch hat unterschiedliche Vorlieben.
Mỗi người đều có sở thích khác nhau.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Cụm từ kết hợp
unterschiedlich seinkhác nhauunterschiedliche Meinungencác ý kiến khác nhauunterschiedliche Ansichtencác quan điểm khác nhau
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong so sánh
Dùng để mô tả sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'verschieden'
'Unterschiedlich' thường dùng cho sự khác biệt rõ rệt, còn 'verschieden' dùng cho sự khác biệt chung chung.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Unterschied' (sự khác biệt) + hậu tố '-lich' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc ý kiến.
Phân tích từ
unterschied
sự khác biệt
root-lich
tính từ
suffixTừ Điển Đức Việt