ähnlich

/ˈɛːnlɪç/
giống nhau

Die beiden Häuser sehen ähnlich aus.

Hai ngôi nhà này trông giống nhau.


trang trọng

Giống nhau, tương tự, có nhiều điểm chung.

Die beiden Schwestern sind sich sehr ähnlich.

Hai chị em này rất giống nhau.

Diese Situation ist der letzten sehr ähnlich.

Tình huống này rất giống tình huống trước đó.

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

ähnlich wiegiống nhưsehr ähnlichrất giốngähnlich seingiống nhau

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'ähnlich' để so sánh

Thường dùng 'ähnlich' để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Ví dụ: 'Die beiden Häuser sind ähnlich.' (Hai ngôi nhà này giống nhau.)

Quy tắc vàng

So sánh với 'wie'

'Ähnlich' thường đi kèm với 'wie' để chỉ sự tương tự. Ví dụ: 'Das ist ähnlich wie das andere.' (Điều này giống như điều khác.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'ähnlich' có nguồn gốc từ 'ähnlich' trong tiếng Đức trung cổ, có nghĩa là 'giống nhau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống. Có thể dùng với 'wie' để chỉ sự tương tự.

Phân tích từ

ähnlich
giống nhau
root
Từ Điển Đức Việt