Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. divers

divers

/diˈveːɐ̯s/
người lặn

Der Taucher muss einen Tauchanzug tragen.

Người lặn phải mặc bộ đồ lặn.


chung

Người lặn dưới nước, thường sử dụng thiết bị lặn để khám phá hoặc làm việc dưới nước.

Die Taucher untersuchten das Wrack des Schiffes.

Các người lặn đã kiểm tra xác tàu đắm.

Từ này thường dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp hoặc người lặn dưới nước với mục đích nghiên cứu, giải cứu hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

Tauchgangcuộc lặnTauchausrüstungthiết bị lặnTauchbootthiết bị lặn dưới nước

Từ đồng nghĩa

TaucherTauchergruppe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'divers' thường dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp, trong khi 'Taucher' có thể dùng cho cả người lặn nghiệp dư và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức 'divers' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'diver', có nghĩa là 'người lặn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giải trí liên quan đến hoạt động lặn dưới nước.

Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。