Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Impfpflicht

Impfpflicht

/ˈɪmp͡fˌp͡fɪçt/
bắt buộc tiêm chủng

Die Impfpflicht für bestimmte Berufsgruppen wurde eingeführt.

Điều lệ bắt buộc tiêm chủng đã được áp dụng cho một số nghề nghiệp.


Luật
trang trọng

Luật bắt buộc mọi người hoặc một nhóm người nhất định phải tiêm chủng để phòng ngừa bệnh dịch.

In einigen Ländern gibt es eine Impfpflicht gegen Masern für Kinder vor der Einschulung.

Một số nước có luật bắt buộc trẻ em phải tiêm chủng bệnh sởi trước khi vào học.

Thường được áp dụng trong trường hợp dịch bệnh nghiêm trọng hoặc khi cần bảo vệ cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

Impfpflicht einführenáp dụng luật bắt buộc tiêm chủngImpfpflicht aufhebenhủy luật bắt buộc tiêm chủng

Từ đồng nghĩa

ImpfobligationImpfverpflichtung

Từ trái nghĩa

Impfempfehlung

Cụm từ liên quan

Impfpasscụm từ
sổ tiêm chủng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho trường hợp bắt buộc theo luật, không phải là khuyến cáo.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Impfpflicht là một quy định pháp lý, không phải là một khuyến cáo y tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Impfung' (tiêm chủng) và 'Pflicht' (bắt buộc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính sách y tế công cộng.

Phân tích từ

Impf
tiêm chủng
root
+
Pflicht
bắt buộc
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。