Looking up...
Bitte achten Sie auf die Verkehrsregeln.
Xin hãy chú ý đến các quy tắc giao thông.
chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó
Er achtet immer auf seine Gesundheit.
Anh ấy luôn chú ý đến sức khỏe của mình.
Achten Sie darauf, dass die Tür abgeschlossen ist.
Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa.
Thường đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý.
tôn trọng, kính trọng
Wir sollten die Traditionen der Älteren achten.
Chúng ta nên tôn trọng truyền thống của những người lớn tuổi.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'chú ý', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
'Achten' nhấn mạnh hành động chú ý, quan tâm đến điều gì đó, trong khi 'beachten' thường chỉ sự tuân theo, chấp hành (ví dụ: Regeln beachten).
'Achten' luôn đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý (achten auf + Akkusativ).
Từ tiếng Đức cổ 'ahton' (chăm sóc, bảo vệ), có nguồn gốc từ tiếng Goth 'ahtjan' (suy nghĩ, quan tâm).
1. 'Achten' thường đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể thay thế 'respektieren'. 3. Không dùng 'achten' để diễn tả sự ngưỡng mộ (sử dụng 'bewundern').