Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. achten

achten

/ˈaxtn̩/
chú ý

Bitte achten Sie auf die Verkehrsregeln.

Xin hãy chú ý đến các quy tắc giao thông.


trang trọng

chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó

Er achtet immer auf seine Gesundheit.

Anh ấy luôn chú ý đến sức khỏe của mình.

Achten Sie darauf, dass die Tür abgeschlossen ist.

Hãy đảm bảo rằng cửa đã được khóa.

Thường đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý.

trang trọng

tôn trọng, kính trọng

Wir sollten die Traditionen der Älteren achten.

Chúng ta nên tôn trọng truyền thống của những người lớn tuổi.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'chú ý', thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

auf etwas achtenchú ý đến điều gìdie Umwelt achtenbảo vệ môi trườngdie Regeln achtentuân thủ quy tắc

Từ đồng nghĩa

beachtenberücksichtigenrespektieren

Từ trái nghĩa

ignorierenmissachten

Mẹo hay

Phân biệt 'achten' và 'beachten'

'Achten' nhấn mạnh hành động chú ý, quan tâm đến điều gì đó, trong khi 'beachten' thường chỉ sự tuân theo, chấp hành (ví dụ: Regeln beachten).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Achten' luôn đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý (achten auf + Akkusativ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'ahton' (chăm sóc, bảo vệ), có nguồn gốc từ tiếng Goth 'ahtjan' (suy nghĩ, quan tâm).

Ghi chú sử dụng

1. 'Achten' thường đi kèm với giới từ 'auf' khi chỉ đối tượng cần chú ý. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể thay thế 'respektieren'. 3. Không dùng 'achten' để diễn tả sự ngưỡng mộ (sử dụng 'bewundern').

Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。