Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. aktivieren

aktivieren

/aktiˈviːʁən/

「aktivieren」在Vietnamese中是什麼意思?

kích hoạt

Sie müssen das Gerät aktivieren, bevor Sie es verwenden können.

Bạn phải kích hoạt thiết bị trước khi có thể sử dụng nó.


如何正确使用「aktivieren」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Kích hoạt, bật, làm cho hoạt động hoặc có hiệu lực.

Der Benutzer muss sein Konto aktivieren, um auf die Dienste zuzugreifen.

Người dùng phải kích hoạt tài khoản của mình để truy cập các dịch vụ.

Das System wurde erfolgreich aktiviert.

Hệ thống đã được kích hoạt thành công.

Thường dùng trong công nghệ, tài chính hoặc quản lý hệ thống.

Cụm từ kết hợp

etwas aktivierenkích hoạt cái gì đóein Konto aktivierenkích hoạt tài khoảndie Funktion aktivierenbật chức năng

Từ đồng nghĩa

einschaltenfreischaltenin Betrieb nehmen

Từ trái nghĩa

deaktivierenabschaltensperren

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'aktivieren' thường được dùng để chỉ việc bật hoặc kích hoạt một tính năng hoặc thiết bị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'activus' (hoạt động) + hậu tố '-ieren' (động từ hóa).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý hệ thống.

Phân tích từ

aktiv
hoạt động
root
+
-ieren
động từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。