Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. berücksichtigen

berücksichtigen

/bəˈʁyːkziːçtɪɡn̩/
cân nhắc, xem xét

Bitte berücksichtigen Sie meine Meinung.

Xin vui lòng cân nhắc ý kiến của tôi.


trang trọngthông thường

Xem xét, cân nhắc một điều gì đó hoặc một ý kiến

Der Lehrer berücksichtigt die Meinungen aller Schüler.

Thầy giáo đã xem xét ý kiến của tất cả học sinh.

Bitte berücksichtigen Sie die aktuellen Marktbedingungen.

Xin vui lòng cân nhắc các điều kiện thị trường hiện tại.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

etwas berücksichtigenxem xét điều gì đójemandes Meinung berücksichtigenxem xét ý kiến của ai đó

Từ đồng nghĩa

in Betracht ziehenbeachteneinbeziehen

Từ trái nghĩa

ignorierenübersehen

Cụm từ liên quan

in Betracht ziehencụm từ
xem xét, cân nhắc
etwas in Betracht ziehencụm từ
xem xét một điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Động từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Động từ này thường được sử dụng với cấu trúc 'berücksichtigen + Akkusativ' (đối tượng trực tiếp).

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ tiền tố 'be-' (biểu thị hành động hoàn chỉnh) và động từ 'rücksichtigen' (xem xét).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cân nhắc cẩn thận, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Phân tích từ

be-
biểu thị hành động hoàn chỉnh
prefix
+
rücksichtigen
xem xét
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。