abbestellen
hủy đơn đặt hàngIch habe mein Paket abbestellt.
Tôi đã hủy đơn hàng của mình.
trang trọngthông thường
Hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.
Der Kunde hat den Flug abbestellt.
Khách hàng đã hủy chuyến bay.
Sie können das Abonnement jederzeit abbestellen.
Bạn có thể hủy đăng ký bất kỳ lúc nào.
Thường được sử dụng trong giao dịch mua sắm trực tuyến hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
ein Abonnement abbestellenhủy đăng kýeine Bestellung abbestellenhủy đơn đặt hàngeinen Flug abbestellenhủy chuyến bay
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Động từ này thường được sử dụng khi bạn muốn hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.
Quy tắc vàng
Hủy đơn đặt hàng
Sử dụng 'abbestellen' khi bạn muốn hủy một đơn đặt hàng hoặc dịch vụ đã đặt trước.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (bỏ, hủy) và động từ 'bestellen' (đặt hàng).
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến, dịch vụ hoặc chuyến bay.
Phân tích từ
ab-
bỏ, hủy
prefixbestellen
đặt hàng
rootTừ Điển Đức Việt