Looking up...
Das Unternehmen ist finanziell autonom.
Công ty này tự chủ về mặt tài chính.
Tự chủ, độc lập, không phụ thuộc vào bên ngoài.
Die Region möchte politisch autonom bleiben.
Vùng này muốn giữ được sự độc lập chính trị.
Thường dùng để mô tả một tổ chức, khu vực, hoặc hệ thống có khả năng tự quản lý và tự quyết định.
Từ này thường dùng để mô tả các khu vực hoặc tổ chức có quyền tự quản lý.
Từ gốc Latin 'autonomos' (tự chủ), từ 'autos' (tự) và 'nomos' (luật).
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'autonom' có thể chỉ đến các hệ thống tự động hóa cao, như xe tự lái.