Looking up...
Die Austrocknung der Haut kann zu Rissen führen.
Sự khô cạn của da có thể dẫn đến nứt.
Sự mất nước hoặc mất ẩm, thường dẫn đến khô cạn hoặc hư hỏng.
Die Austrocknung des Bodens durch die Sonne.
Mặt đất khô cạn do ánh nắng mặt trời.
Austrocknung der Haut durch zu viel Seife.
Da khô cạn do sử dụng quá nhiều xà phòng.
Thường dùng để mô tả sự mất nước hoặc mất ẩm trong môi trường tự nhiên hoặc cơ thể.
Từ này thường dùng để mô tả quá trình mất nước trong môi trường tự nhiên hoặc cơ thể.
Từ ghép từ 'austrocknen' (khô cạn) và hậu tố '-ung' (hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc chăm sóc da.