Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Austrocknung

Austrocknung

/ˈaʊ̯stʁɔknʊŋ/
sự khô cạn

Die Austrocknung der Haut kann zu Rissen führen.

Sự khô cạn của da có thể dẫn đến nứt.


chung

Sự mất nước hoặc mất ẩm, thường dẫn đến khô cạn hoặc hư hỏng.

Die Austrocknung des Bodens durch die Sonne.

Mặt đất khô cạn do ánh nắng mặt trời.

Austrocknung der Haut durch zu viel Seife.

Da khô cạn do sử dụng quá nhiều xà phòng.

Thường dùng để mô tả sự mất nước hoặc mất ẩm trong môi trường tự nhiên hoặc cơ thể.

Cụm từ kết hợp

Austrocknung der Hautsự khô cạn của daAustrocknung des Bodenssự khô cạn của đất

Từ đồng nghĩa

TrocknungAustrocknenVerlust von Feuchtigkeit

Từ trái nghĩa

BefeuchtungFeuchtigkeit

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường dùng để mô tả quá trình mất nước trong môi trường tự nhiên hoặc cơ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'austrocknen' (khô cạn) và hậu tố '-ung' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc chăm sóc da.

Phân tích từ

aus-
ra khỏi
prefix
+
trocknen
khô
root
+
-ung
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。