Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wetter

Wetter

/ˈvɛtɐ/
thời tiết

Heute ist das Wetter schön.

Hôm nay thời tiết đẹp.


chung

Thời tiết, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, mưa, gió, và ánh nắng.

Das Wetter in Berlin ist oft wechselhaft.

Thời tiết ở Berlin thường thay đổi nhiều.

Thường được sử dụng để nói về điều kiện khí tượng hiện tại hoặc dự báo.

Cụm từ kết hợp

schlechtes Wetterthời tiết xấugutes Wetterthời tiết tốtWettervorhersagedự báo thời tiết

Từ đồng nghĩa

KlimaWitterung

Mẹo hay

Định nghĩa chính

'Wetter' thường được sử dụng để nói về thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'weder' (thời tiết).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Wetter' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。