Looking up...
Die Witterung im Herbst ist oft unvorhersehbar.
Tình hình thời tiết vào mùa thu thường khó dự báo.
Tình hình thời tiết tại một thời điểm hoặc khu vực cụ thể
Die Witterung in den Bergen ist kälter als im Tal.
Tình hình thời tiết ở vùng núi lạnh hơn ở thung lũng.
Cũng có thể dùng để mô tả các điều kiện thời tiết ngắn hạn
Dùng 'Witterung' khi mô tả tình hình thời tiết tại một vị trí hoặc thời điểm cụ thể.
Từ 'Witter' (thời tiết) + '-ung' (hậu tố tạo danh từ)
Dùng để mô tả tình hình thời tiết cụ thể, khác với 'Wetter' (thời tiết chung)