Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wer zu spät kommt, den bestraft das Leben

Wer zu spät kommt, den bestraft das Leben

/veːɐ̯ t͡suː ʃpɛːt kɔmts deːn bəˈʃtʁaːft das ˈleːbən/◆tục ngữ
ai người đến muộn thì cuộc sống sẽ trừng phạt họ

Wer zu spät kommt, den bestraft das Leben, also beeilen wir uns!

Ai đến muộn thì cuộc sống sẽ trừng phạt họ, nên chúng ta nhanh lên!


◆ Nghĩa thực sự
Nó nhắc nhở rằng những người chậm trễ hoặc không chủ động sẽ gặp khó khăn hoặc mất cơ hội trong cuộc sống.
¶ Nghĩa đen
Ai đến muộn thì cuộc sống sẽ trừng phạt họ.
Phân tích nghĩa đen
Werai+zu spät kommtđến muộn+denhọ+bestrafttrừng phạt+das Lebencuộc sống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về cuộc sống như một thẩm phán nghiêm khắc, trừng phạt những người không kịp thời hoặc không chủ động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người đến muộn và bị trưởng nhóm nhắc nhở bằng cách nói: 'Wer zu spät kommt, den bestraft das Leben.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cách nói này phản ánh một giá trị văn hóa Đức về sự kịp thời và trách nhiệm cá nhân.
thông thường

Một cách nói để nhắc nhở rằng những người chậm trễ hoặc không chủ động sẽ gặp khó khăn hoặc mất cơ hội trong cuộc sống.

Er hat den Zug verpasst, weil er zu spät aufgestanden ist. Wer zu spät kommt, den bestraft das Leben.

Anh ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu vì đã thức dậy quá muộn. Ai đến muộn thì cuộc sống sẽ trừng phạt họ.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác nhanh chóng hành động hoặc không chậm trễ.

Từ đồng nghĩa

Zeit ist GeldWer nicht kommt zur rechten Zeit, der muss gehen, wenn er kann

Cụm từ liên quan

Zeit ist Geldtục ngữ
Thời gian là tiền

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cách nói này thường được sử dụng để nhắc nhở người khác về sự chủ động và kịp thời, đặc biệt là trong các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của cách nói này không rõ, nhưng nó đã được phổ biến trong văn hóa Đức và được sử dụng để nhắc nhở về sự chủ động và kịp thời.

Ghi chú sử dụng

Cách nói này thường được sử dụng trong các tình huống nơi kịp thời là quan trọng, chẳng hạn như trong việc làm việc, học tập hoặc các hoạt động xã hội.

Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。