Wie man in den Wald hineinruft, so schallt es heraus
như gì vào thì gì raWenn du anderen Respekt zeigst, wirst du auch Respekt erhalten.
Nếu anh em tỏ ra tôn trọng người khác, thì anh em cũng sẽ được tôn trọng.
Nghĩa đen của thành ngữ này là: 'Nếu ai kêu vào rừng, tiếng vang sẽ trả lại như vậy.' Nhưng nghĩa bóng của nó là: 'Hành động của bạn sẽ được phản hồi theo cách tương tự.'
Wenn du Freundlichkeit zeigst, wirst du auch Freundlichkeit zurückbekommen.
Nếu anh em tỏ ra thân thiện, thì anh em cũng sẽ được đối xử thân thiện.
Wer andere betrügt, wird selbst betrogen werden.
Người nào lừa dối người khác thì sẽ bị người khác lừa dối.
Thành ngữ này thường được sử dụng để nhắc nhở người khác về sự công bằng và sự phản hồi tự nhiên của hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Thành ngữ này thường được sử dụng khi muốn nhắc nhở người khác về sự công bằng và sự phản hồi tự nhiên của hành động.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Hành động của bạn sẽ được phản hồi theo cách tương tự.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Đức và được sử dụng để nhắc nhở về sự công bằng và sự phản hồi tự nhiên của hành động.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống nơi hành động của một người sẽ dẫn đến kết quả tương tự.