Wie man in den Wald hineinruft, so schallt es heraus

/viː man ɪn deːn valt hɪˈnaɪnˌʁʊft zoː ʃalt ɛs hɛˈʁaʊ̯s/◆tục ngữ
như gì vào thì gì ra

Wenn du anderen Respekt zeigst, wirst du auch Respekt erhalten.

Nếu anh em tỏ ra tôn trọng người khác, thì anh em cũng sẽ được tôn trọng.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động của bạn sẽ được phản hồi theo cách tương tự.
Nghĩa đen
Nếu ai kêu vào rừng, tiếng vang sẽ trả lại như vậy.
Phân tích nghĩa đen
Wie man in den Wald hineinruftCách mà bạn kêu vào rừng+so schallt es herausThì tiếng vang sẽ trả lại như vậy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của tiếng kêu vào rừng và tiếng vang trả lại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, ai đó có thể sử dụng thành ngữ này để nhắc nhở người khác rằng hành động của họ sẽ dẫn đến kết quả tương tự.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Đức và được sử dụng để nhắc nhở về sự công bằng và sự phản hồi tự nhiên của hành động.
thông thường

Nghĩa đen của thành ngữ này là: 'Nếu ai kêu vào rừng, tiếng vang sẽ trả lại như vậy.' Nhưng nghĩa bóng của nó là: 'Hành động của bạn sẽ được phản hồi theo cách tương tự.'

Wenn du Freundlichkeit zeigst, wirst du auch Freundlichkeit zurückbekommen.

Nếu anh em tỏ ra thân thiện, thì anh em cũng sẽ được đối xử thân thiện.

Wer andere betrügt, wird selbst betrogen werden.

Người nào lừa dối người khác thì sẽ bị người khác lừa dối.

Thành ngữ này thường được sử dụng để nhắc nhở người khác về sự công bằng và sự phản hồi tự nhiên của hành động.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Thành ngữ này thường được sử dụng khi muốn nhắc nhở người khác về sự công bằng và sự phản hồi tự nhiên của hành động.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hành động của bạn sẽ được phản hồi theo cách tương tự.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Đức và được sử dụng để nhắc nhở về sự công bằng và sự phản hồi tự nhiên của hành động.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống nơi hành động của một người sẽ dẫn đến kết quả tương tự.

Phân tích từ

Wie man in den Wald hineinruft
Cách mà bạn hành động
phrase
+
so schallt es heraus
Thì kết quả sẽ phản hồi tương tự
phrase
Từ Điển Đức Việt