Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. servus

servus

/ˈzɛʁvʊs/
chào

Servus, wie geht's?

Chào, bạn khỏe không?


thông thường

Một từ lối chào thân mật, thường dùng ở miền Nam Đức và Áo

Servus, was gibt's Neues?

Chào, có gì mới không?

Thường dùng giữa bạn bè hoặc trong môi trường thân mật

Cụm từ kết hợp

Servus sagennói chào

Từ đồng nghĩa

HalloGuten TagGrüß Gott

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'Servus' với người quen hoặc trong môi trường thân mật

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'servus' (nô lệ), ban đầu dùng để chào người dưới quyền, sau này trở thành lối chào thân mật

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở miền Nam Đức và Áo, không phổ biến ở miền Bắc

Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。