Affe auf dem Baum

/ˈafə aʊ̯f deːm ˈbaʊ̯m/
con khỉ trên cây

Der Affe auf dem Baum aß eine Banane.

Con khỉ trên cây đang ăn chuối.


thông thường

Mô tả một con khỉ đang ngồi hoặc leo trên cây.

Die Kinder beobachteten den Affen auf dem Baum.

Các bé đang quan sát con khỉ trên cây.

Thường được sử dụng trong các câu chuyện cho trẻ em hoặc mô tả cảnh tượng tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

Affe auf dem Baumcon khỉ trên cây

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả cảnh tượng tự nhiên hoặc trong các câu chuyện cho trẻ em.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Affe' (khỉ) và 'Baum' (cây), mô tả vị trí của con khỉ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu chuyện cho trẻ em hoặc mô tả cảnh tượng tự nhiên.

Phân tích từ

Affe
khỉ
root
+
auf dem Baum
trên cây
phrase
Từ Điển Đức Việt