Adresse ändern
thay đổi địa chỉIch muss meine Adresse ändern, weil ich umgezogen bin.
Tôi phải thay đổi địa chỉ vì đã chuyển nhà.
Thay đổi thông tin địa chỉ của một người hoặc tổ chức, thường liên quan đến việc cập nhật hồ sơ, tài khoản hoặc thông tin liên lạc.
Bitte ändern Sie Ihre Adresse im System, sobald Sie umziehen.
Vui lòng thay đổi địa chỉ của bạn trong hệ thống ngay khi bạn chuyển nhà.
Die Firma hat ihre Adresse geändert, um näher an den Kunden zu sein.
Công ty đã thay đổi địa chỉ để gần hơn với khách hàng.
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, tài chính hoặc cập nhật thông tin cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Khi thay đổi địa chỉ trong các thủ tục hành chính hoặc tài chính, hãy sử dụng ngữ cảnh chính thức để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Đảm bảo thông tin chính xác
Khi thay đổi địa chỉ, hãy đảm bảo thông tin mới là chính xác để tránh các vấn đề trong tương lai.
Nguồn gốc từ
Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), và 'ändern' có nghĩa là 'thay đổi' trong tiếng Đức.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, tài chính hoặc cập nhật thông tin cá nhân. Có thể liên quan đến việc chuyển nhà, cập nhật hồ sơ hoặc thông tin liên lạc.