Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Adresse speichern

Adresse speichern

/aˈdʁɛsə ˈʃpaɪçɐn/
lưu địa chỉ

Kannst du diese Adresse speichern?

Bạn có thể lưu địa chỉ này không?


Công nghệ
chuyên ngành

Lưu một địa chỉ (ví dụ: địa chỉ email, địa chỉ website) vào bộ nhớ hoặc hệ thống để sử dụng sau này.

Speichere die Lieferadresse für zukünftige Bestellungen.

Lưu địa chỉ giao hàng để sử dụng cho các đơn đặt hàng tương lai.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng, trình duyệt web hoặc hệ thống quản lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

Email-Adresse speichernlưu địa chỉ emailWebsite speichernlưu trang web

Từ đồng nghĩa

Adresse abspeichernAdresse sichern

Từ trái nghĩa

Adresse löschen

Cụm từ liên quan

Daten speicherncụm từ
lưu dữ liệu
Passwort speicherncụm từ
lưu mật khẩu

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Câu này thường được sử dụng khi làm việc với các ứng dụng hoặc trình duyệt web.

Quy tắc vàng

Địa chỉ nào?

Hãy đảm bảo bạn biết chính xác địa chỉ nào cần lưu (email, website, địa chỉ giao hàng, v.v.).

Nguồn gốc từ

Từ 'Adresse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'adresse' (địa chỉ), và 'speichern' từ tiếng Đức 'speichern' (lưu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi làm việc với các ứng dụng hoặc trình duyệt web.

Phân tích từ

Adresse
địa chỉ
root
+
speichern
lưu
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。