Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

课堂

kètáng
noun★Cơ bản— phòng họcHán Việt (Âm Hán-Việt)khóa thẳng
trang trọng

Phòng học, nơi diễn ra các buổi học tập.

学生们在课堂上认真听讲。

Học sinh lắng nghe bài giảng một cách chăm chỉ trong lớp học.

Cụm từ kết hợp

课堂讨论thảo luận trong lớp học课堂纪律kỷ luật trong lớp học课堂活动hoạt động trong lớp học

Từ đồng nghĩa

教室课室

Từ trái nghĩa

课外课后

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, '课堂' thường được dịch là 'phòng học' hoặc 'lớp học', tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khóa thẳng' (课堂), trong đó '课' (khóa) có nghĩa là 'bài học', '堂' (thẳng) có nghĩa là 'sảnh, nơi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'khóa thẳng' (课堂) ít được sử dụng, thay vào đó thường dùng 'phòng học' hoặc 'lớp học'.

Phân tích từ

课
bài học
root
+
堂
sảnh, nơi
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.