Looking up...
Phòng học, nơi diễn ra các buổi học tập.
学生们在课堂上认真听讲。
Học sinh lắng nghe bài giảng một cách chăm chỉ trong lớp học.
Trong tiếng Việt, '课堂' thường được dịch là 'phòng học' hoặc 'lớp học', tùy theo ngữ cảnh.
Từ Hán Việt 'khóa thẳng' (课堂), trong đó '课' (khóa) có nghĩa là 'bài học', '堂' (thẳng) có nghĩa là 'sảnh, nơi'.
Trong tiếng Việt, 'khóa thẳng' (课堂) ít được sử dụng, thay vào đó thường dùng 'phòng học' hoặc 'lớp học'.