Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

课后活动

kè hòu huó dòng
noun phrase★Cơ bản💡 hoạt động sau giờ học
trang trọng

Các hoạt động diễn ra sau giờ học, nhằm nâng cao kỹ năng, thể chất hoặc tinh thần cho học sinh.

学校为学生安排了丰富的课后活动,包括体育、艺术和科技课程。

Nhà trường tổ chức nhiều hoạt động sau giờ học cho học sinh, bao gồm thể thao, nghệ thuật và khóa học công nghệ.

课后活动不仅能让学生放松身心,还能培养他们的团队合作能力。

Hoạt động sau giờ học không chỉ giúp học sinh thư giãn mà còn rèn luyện khả năng làm việc nhóm.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giáo dục, đề cập đến các hoạt động ngoại khóa hoặc bổ trợ sau giờ học chính.

Cụm từ kết hợp

课后活动中心trung tâm hoạt động sau giờ học课后活动安排sắp xếp hoạt động sau giờ học参与课后活动tham gia hoạt động sau giờ học

Từ đồng nghĩa

课外活动课余活动兴趣小组

Từ trái nghĩa

课堂活动上课

Cụm từ liên quan

课外辅导cụm từ
hướng dẫn ngoại khóa
兴趣班cụm từ
lớp học theo sở thích

💡Mẹo hay

Phân biệt '课后活动' và '课外活动'

Cả hai đều chỉ hoạt động ngoài giờ học, nhưng '课后活动' thường mang tính chất chính thức hơn (do nhà trường tổ chức), trong khi '课外活动' có thể bao gồm cả hoạt động tự phát của học sinh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '课后活动' trong ngữ cảnh giáo dục

Hãy dùng từ này khi đề cập đến các hoạt động có tổ chức sau giờ học chính thức, đặc biệt trong môi trường trường học.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '课后' (sau giờ học) + '活动' (hoạt động). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt, lần lượt là 'khóa' (课) và 'hoạt động' (活动).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam và Trung Quốc, thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, chương trình giảng dạy hoặc giao tiếp hàng ngày về giáo dục.

Phân tích từ

课
giờ học, bài học
root
+
后
sau
root
+
活动
hoạt động
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.